|
| Qua hệ thống cổ vật cung đình, lịch sử Nam tiến được nhà nghiên cứu Trần Đình Sơn (bên phải) nhìn lại như một tiến trình liên tục thay vì những lát cắt rời rạc. |
Ngày 5/4, trong không gian học thuật do Millon Việt Nam tổ chức tại Hà Nội, tọa đàm về hành trình mở mang phương Nam qua góc nhìn cổ vật đã gợi ra một cách nhìn khác về lịch sử như một tiến trình liên tục, nơi quyền lực, văn hóa và đời sống xã hội được hình thành và vận hành qua thời gian.
Hành trình Nam tiến hơn hai thế kỷ
Theo nhà nghiên cứu Trần Đình Sơn, công cuộc Nam tiến dưới thời các chúa Nguyễn cần được nhìn nhận như một dòng chảy lịch sử kéo dài hơn 200 năm, bắt đầu từ năm 1558 khi Nguyễn Hoàng vào trấn thủ Thuận Hóa. Từ một vùng đất biên viễn còn rời rạc, nơi đây dần hình thành một cấu trúc quyền lực mới bằng quân sự, thiết lập hành chính, tín ngưỡng và đời sống xã hội.
Sang thời Nguyễn Phúc Nguyên, việc mở cõi đã mang tính chiến lược rõ rệt hơn. Những liên kết ngoại giao, tiêu biểu như cuộc hôn phối với Chân Lạp, không chỉ mở rộng lãnh thổ mà còn tạo điều kiện cho người Việt định cư lâu dài tại phương Nam. Từ đây, quá trình “mở đất” chuyển từ chinh phục sang kết hợp giữa chính trị, ngoại giao và tổ chức xã hội.
|
| Việc kết nối giữa học thuật, thị trường và công chúng không chỉ nhằm định vị lại giá trị cổ vật, mà còn góp phần đưa di sản Việt Nam vào một dòng chảy rộng hơn của nghệ thuật khu vực và quốc tế. |
Đến thế kỷ XVII, cùng với làn sóng di dân và sự góp mặt của các cộng đồng người Hoa, những trung tâm kinh tế mới dần hình thành tại Gia Định, Mỹ Tho. Phương Nam từ một vùng biên viễn đã chuyển mình thành không gian kinh tế - xã hội sôi động.
Và khi bước sang thế kỷ XVIII, dưới thời Nguyễn Phúc Chu và Nguyễn Phúc Khoát, tiến trình này đạt đến một bước ngoặt quan trọng, từ mở rộng lãnh thổ sang thiết lập hệ thống quản trị hoàn chỉnh.
Việc hình thành các đơn vị hành chính như Trấn Biên, Phiên Trấn hay hệ thống 12 dinh cho thấy một cấu trúc nhà nước đã được định hình rõ rệt. Không dừng lại ở đất liền, các hoạt động xác lập chủ quyền biển đảo tại Hoàng Sa, Trường Sa hay việc tiếp nhận Hà Tiên cũng phản ánh tầm nhìn lãnh thổ rộng mở.
Cổ vật và dấu ấn quyền lực
Nếu phần trình bày về Nam tiến cho thấy cách lãnh thổ được kiến tạo, hệ thống hiện vật cung đình lại mở ra một lớp trầm tích khác của lịch sử, nơi quyền lực, nghi lễ và thẩm mỹ được cụ thể hóa thành hình khối và chất liệu.
Khi chia sẻ, nhà nghiên cứu Trần Đình Sơn dành sự chú ý đặc biệt cho dòng gốm sứ ký kiểu, những hiện vật được đặt chế tác theo yêu cầu riêng của triều đình. Khác với đồ gốm dân dụng, mỗi món ký kiểu đều gắn với một mục đích rõ ràng, phục vụ nghi lễ, sử dụng trong nội phủ, hoặc làm phẩm vật bang giao. Chính vì vậy, từ hình dáng, men màu đến họa tiết trang trí đều phản ánh trực tiếp hệ thống biểu tượng và trật tự cung đình.
|
| Cặp chậu Pháp Lam Niên đại Triều Nguyễn TK XIX được trưng bày. |
Một số hiện vật tiêu biểu được nhắc đến cho thấy rõ điều này. Các loại đĩa, bát men lam vẽ rồng năm móng, biểu tượng dành riêng cho hoàng quyền, đã thể hiện kỹ thuật chế tác tinh xảo và dấu hiệu nhận diện quyền lực tối cao.
Những bình, lọ lớn với hoa văn “long vân khánh hội” hay “bát bửu” lại gắn với không gian nghi lễ, nơi các yếu tố mỹ thuật trở thành phương tiện chuyển tải quan niệm về vũ trụ và trật tự xã hội. Đáng chú ý, nhiều hiện vật ký kiểu được sản xuất tại các lò gốm nước ngoài theo đơn đặt hàng của triều đình Việt Nam.
Những món đồ này thường mang niên hiệu, minh văn hoặc họa tiết được “Việt hóa”, cho thấy một cơ chế đặt hàng có kiểm soát chặt chẽ về nội dung và hình thức. Qua đó, triều đình chủ động định hình chuẩn mực thẩm mỹ cho các sản phẩm phục vụ mình.
Bên cạnh gốm sứ, hệ thống cổ vật cung đình còn bao gồm các đồ dùng nghi lễ, vật phẩm trang trí và đồ ngự dụng, mỗi loại đều phản ánh một lát cắt của đời sống quyền lực. Từ những vật dụng nhỏ trong nội phủ đến các hiện vật quy mô lớn dùng trong tế lễ, tất cả tạo thành một hệ thống đồng bộ, nơi nghệ thuật không tách rời khỏi chức năng chính trị và nghi thức.
|
| Đĩa sứ kí biểu Niên đại Lê Trịnh TK XVIII được trưng bày tại toạ đàm. |
Đặt trong bối cảnh rộng hơn, các cổ vật này cho thấy trình độ chế tác và gu thẩm mỹ và phản ánh mức độ giao thương và kết nối quốc tế của Việt Nam trong lịch sử.
Những đơn hàng ký kiểu, những dòng men, kỹ thuật và họa tiết mang yếu tố ngoại lai nhưng được “nội địa hóa” chính là bằng chứng cho một nền văn hóa vừa tiếp biến, vừa giữ được bản sắc riêng.
Cổ vật là những món đồ tĩnh tại và là “chứng tích quyền lực” - nơi có thể đọc được cách một triều đại tổ chức đời sống, xác lập biểu tượng và thể hiện vị thế của mình. Và cũng chính từ những hiện vật cụ thể ấy, lịch sử hiện ra như một cấu trúc có thể nhìn thấy, chạm tới và diễn giải lại trong hiện tại.
Sau cùng, điều còn lại của lịch sử không phải là những biến động quyền lực, mà chính là các giá trị văn hóa được lưu giữ qua cổ vật, những dấu ấn âm thầm nhưng bền bỉ của một thời đại.
Cuốn Vọng âm sắc màu khắc họa chân dung các họa sĩ từ Đông Dương đến đương đại, đồng thời bàn luận về thưởng thức nghệ thuật, giáo dục thẩm mỹ, vấn đề tranh thật - giả và giới hạn tiếp nhận hội họa của công chúng.