
Chia sẻ trên The New York Times, Phó Hiệu trưởng trường Đại học New York Clay Shirky (sinh năm 1964, người Mỹ), kể rằng đồng nghiệp mời ông đến dự giờ lớp học vào năm 2023, thời điểm ChatGPT vừa xuất hiện.
Sau buổi học, ông khen ngợi cách giảng dạy, nhưng hỏi thêm một câu khiến đồng nghiệp giật mình: “Cô có biết sinh viên của mình đang gõ câu hỏi của cô vào ChatGPT và đọc nguyên văn câu trả lời của máy để đối thoại không?”
Ban đầu, đó chỉ là biểu hiện của cognitive offloading, việc con người dựa vào công nghệ để giảm tải suy nghĩ. Nhưng nhìn lại, Clay Shirky, nhà nghiên cứu về tác động xã hội của công nghệ, cho rằng đây là dấu hiệu sớm của hiện tượng emotional offloading, tức dùng AI để giảm bớt năng lượng cảm xúc cần thiết cho tương tác con người.
Cảm xúc được ‘gia công’ bởi máy móc
Ngày càng nhiều người để AI can thiệp vào đời sống xã hội. Trên các ứng dụng hẹn hò, thế hệ trẻ thường nhờ AI “duyệt hộ” tin nhắn để tự tin hơn. Theo nền tảng Hinge, nhiều Gen Z gọi đây là “vibe check”, hỏi AI xem tin nhắn mình có ổn không trước khi gửi.
Tại trường học, sinh viên không chỉ dùng ChatGPT để làm bài nhanh hơn, mà còn để tránh cảm giác bối rối khi phải nói chuyện trực tiếp với giảng viên. Một số sinh viên thậm chí nhờ AI viết thư xin lỗi sau khi bị phát hiện gian lận, dù đây là lúc họ cần thể hiện sự chân thành nhất.
Với các nhà quản lý giáo dục, mối lo thường xoay quanh chuyện sinh viên “để AI học thay”. Nhưng sâu xa hơn, điều đáng lo là họ đang để AI sống thay, thay mình đối diện cảm xúc, sai sót và cả sự lúng túng khi giao tiếp.
Clay Shirky cho rằng sự phụ thuộc vào AI để dẫn dắt cảm xúc có thể gây ra kiểu “mù xã hội” mới. Giống như việc dùng GPS quá nhiều khiến ta mất khả năng định hướng, hay máy tính làm ta yếu toán, AI có thể làm suy yếu năng lực giao tiếp và thấu cảm, kỹ năng thiết yếu để trưởng thành.
|
| Clay Shirky cho rằng AI đang âm thầm “gia công” cảm xúc con người. Ảnh: NYU. |
Một nghiên cứu chỉ ra rằng nhóm 18-25 tuổi chiếm tới 46% lượng người dùng ChatGPT, chưa kể thanh thiếu niên dưới 17 tuổi. Họ đang ở giai đoạn chập chững bước vào đời, dễ lo lắng, sợ sai, sợ xấu hổ. AI, với lời khuyên trơn tru và không phán xét, trở thành “lá chắn” chống lại sự lúng túng, nhưng cũng ngăn họ học cách đối diện với chính mình.
Nhà xã hội học Erving Goffman từng viết trong cuốn The Presentation of Self in Everyday Life (1956): khi bước vào vai trò mới trong xã hội, con người phải tự học cách cư xử - bằng sai lầm, thử nghiệm và điều chỉnh. Trưởng thành là chuỗi “diễn tập vụng về”. Nhưng trong thời đại mà mọi tin nhắn, email hay các dòng trạng thái đều có thể được AI “chỉnh văn phong”, con người đang mất dần cơ hội mắc lỗi và cả cơ hội học làm người.
‘Công cụ tâng bốc’ và sự lệch chuẩn xã hội
Một nghiên cứu của nhóm học giả Stanford và Carnegie Mellon có tựa đề Sycophantic A.I. Decreases Prosocial Intentions and Promotes Dependence (AI xu nịnh làm giảm thiện chí xã hội và tăng sự phụ thuộc) cho thấy người dùng thường đánh giá cao các phản hồi “tâng bốc”, dù chính những phản hồi này khiến họ kém sẵn sàng hàn gắn xung đột trong đời thực.
Nói cách khác, trò chuyện với AI “nịnh” khiến con người ít muốn hòa giải và tin máy hơn cả người thật. Tệ hơn, họ còn thấy trải nghiệm đó “chất lượng cao” và muốn lặp lại, dạng lệ thuộc giống như hút thuốc, dễ chịu, nhưng ăn mòn nhân tính.
|
| Công cụ từng được ca ngợi vì giúp làm việc nhanh hơn, giờ đang khiến một thế hệ quên mất cách trò chuyện, xin lỗi hay chấp nhận sai lầm. Ảnh minh họa: Xiaohongshu. |
Trong tương lai, gần như mọi nền tảng giao tiếp, từ mạng xã hội đến ứng dụng hẹn hò, đều sẽ tích hợp AI như một “trợ lý cảm xúc”. Trong công việc, đó là “cố vấn” hỗ trợ phản hồi đồng nghiệp; trong tình cảm, là “đồng đội” gợi ý cách tán tỉnh; trong đời sống cá nhân, là “người bạn” luôn đồng ý với người dùng.
Nhưng khi máy móc luôn nói “bạn đúng”, ai sẽ dạy ta chấp nhận mình sai?
“Khả năng phán đoán tốt đến từ trải nghiệm, và trải nghiệm thì đến từ những lần phán đoán sai”, Clay Shirky kết luận rằng con người cần sai lầm để trưởng thành.
Những người lớn lên trước kỷ nguyên AI, thế hệ sinh trước 2000, có thể đánh giá thấp rủi ro này. Nhưng với người 20 tuổi, 3 năm qua chính là toàn bộ tuổi trưởng thành của họ.
Giống như việc xã hội phải mất gần hai thập kỷ mới hành động trước tác hại của smartphone, Clay Shirky cho rằng nếu xã hội chậm trễ với AI, hậu quả sẽ sâu sắc hơn. Nếu smartphone khiến chúng ta mất tập trung, thì AI có thể khiến chúng ta mất chính mình.
AI có cướp đi công việc của chúng ta?
Trong cuốn AI chuyện chưa kể, tác giả Tomoe Ishizumi cho rằng đây chỉ là công cụ tối ưu không hơn không kém. Có một điều chắc chắn rằng AI có thể thay thế phần lớn công việc mà con người đang làm hiện nay. Tuy nhiên, chúng ta không nên nghĩ máy móc sẽ cướp đi công việc của con người mà hãy nghĩ rằng máy móc sẽ làm những công việc vất vả để con người có thời gian sáng tạo hơn.